Chú ý : Tích vào những từng vựng ở dưới rồi nhấn lưu từ vựng. Ở trên thanh menu có phần từ vựng đã lưu. Bạn ấn vào đó sẽ có thể thực hành được. Admin sẽ gửi lại từ vựng cho bạn qua email sau 7 ngày, 30 ngày !!
Check
Từ
Nghĩa
Audio
무엇 cái gì

sound
신문 báo

가장 nhất

sound
도로 đường, đại lộ

sound
기사 người lái xe, tài xế

sound
물음 câu hỏi

목적 mục đích

주제 chủ đề

표현 Biểu cảm, biểu hiện

sound
순서 Thứ tự

sound
용과 quả thanh long

sound
부분 Phần, bộ phận

sound
내용 nội dung

sound
대한 đối với

sound
설명 việc giải thích, việc trình bày

sound
ㅋㅋ : Kaka

문장 câu văn

제목 tiêu đề

문법 ngữ pháp

대로 như

sound
보기 Ví dụ, mẫu

어휘 Từ vựng

빈칸 Rỗng, khoảng trống. The bean vcan be empty

필자 Bút giả

도표 biểu đồ