VIDEO TRƯỚC

Truyện cười tiếng hàn 굿모닝

VIDEO SAU

Truyện cười tiếng hàn 황당한 점쟁이
Truyện cười tiếng hàn 라면

그릇을 시켰다...
잠시 라면 갖다 주는데

라면 국물 속에 있는 거다.
아주머니 뭐에요...

그러자 아주머니가 하는 말 ...

괜찮아 나 안 뜨거워~~~

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
아주 rất

sound
라면 mì gói

sound
주머니 túi

sound
그릇 bát

sound
잠시 Tạm thời

sound
아주머니 cô, bác

sound
그러자 ngay lúc đó, vừa lúc đó,

sound
갖다 Bằng, có, mang, dạng viết tắt của 가지다

국물 Súp, canh.

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp