VIDEO TRƯỚC

Truyện cười tiếng hàn Truyện cười tiếng hàn : Bác sĩ sáng suốt

VIDEO SAU

Học tiếng hàn Hiểu nhanh các ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 
Từ vựng chuyên ngành Từ vựng tiếng hàn qua chủ đề kinh tế

Từ vựng tiếng hàn qua chủ đề kinh tế

--------------------------------------------------

기업개혁 Cải cách doanh nghiệp nhà nước
기업형태 Hình thức doanh nghiệp nhà nước
공적투자 Đầu tư công
국내교역 Giao dịch quốc nội
국영기업 Công ty nhà nước
국책은행 Ngân hàng quốc doanh
금융경영 Kinh doanh tiền tệ
농촌개발 Phát triển nông thôn
2 중 가격 Hai mức giá
가난가구 Hộ nghèo
갂접세 Thuế gián tiếp
개읶회사 Công ty tư nhân
격감 Giảm mạnh
경쟁동력 Động lực cạnh tranh
경제개방 Mở cửa kinh tế
능률 Hiệu suất
단읷가격시스템 Hệ thống giá đơn nhất
대량 소비 Tiêu dùng hàng loạt
도이머이정책 Chính sách đổi mới

독립회계 시스템 Hệ thống kiểm toán độc lập
문화유흥 Văn hóa giải trí
분배소비 Tiêu dùng phân phối
무상원조 Viện trợ không hoàn lại
빈곤선 Chuẩn nghèo
빈부격차 Khoảng cách giàu nghèo
기업 Công ty tư nhân
상업은행 Ngân hang thương mại
사회경제적 Kinh tế xã hội
사회보험 Bảo hiểm xã hội
사회주의 경제 Kinh tế xã hội chủ nghĩa
사회주의향한 시장경제 Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ
nghĩa
상장회사수 Số lượng doanh nghiệp lên san chứng khoán
생필품 Hàng sinh hoạt tiêu dùng
석유생산량 Lượng sản xuất dầu
시장경제체제 Thể chế kinh tế thị trường
기업법 Luật doanh nghiệp mới
무역법 Luật thương mại mới
시장 Thị trường mới
투자법 Luật đầu tư mới
외국은행 Ngân hàng nước ngoài

외국기업 Công ty nước ngoài
은행법 공표 Công bố luật ngân hàng
은행대한 법령 Pháp lệnh về ngân hàng
의료보험 Bảo hiểm y tế
자본주의 경제 Kinh tế chủ nghĩa tư bản
재외동포송금 Kiều hối
정부예산 Ngân sách nhà nước
중앙계획경제체제 Hệ thống kinh tế kế hoạch tập trung
지하경제: Kinh tế ngầm
직접고용 Tuyển dụng trực tiếp
직접세 Thuế trực tiếp
시장투자금액 Tổng giá trị đầu tư thị trường
최저임금 Mức lương tối thiểu
토지사용권세 Thuế quyền sử dụng đất
합작은행 Ngân hàng liên doanh
합작주식회사 Ngân hàng lien doanh cổ phần
합작회사 Công ty liên doanh
GDP 의구조 Cấu trúc của GDP
ODA 자금규모 Qui mô vốn ODA
ODA 자금수여국 Nước thụ hưởng vốn ODA
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

경제 Kinh tế
경제계 Giới kinh tế
경제계약 Hợp đồng kinh tế
경제계획 Kế hoạch kinh tế
경제공황 Khủng hỏang kinh tế
경제구 Khu kinh tế
경제권 Phạm vi kinh tế, khu vực về kinh tế
제발젂 Phát triển kinh tế
경제상황 Tình hình kinh tế
경제성 Tính kinh tế
경제성장 Tăng trưởng kinh tế
경제의활성화 Thúc đẩy nền kinh tế
경제읶 Người làm kinh tế
경제적 Có tính kinh tế, thuộc về kinh tế
경제중재기구 Cơ quan trọng tài kinh tế
경제지표 Chỉ số kinh tế
경품 Hàng bán đấu giá
경품권 Quyền bán đấu giá
경향 Khuynh hướng
거래날짜 Ngày giao dịch
거래내역조회 Kiểm tra nội dung giao dịch
거래내용 Nội dung giao dịch

거래대금 Khối lượng giao dịch, số tiền giao dịch
거래량 Lượng giao dịch
거래번 Số lần giao dịch
거래소 Sàn giao dịch
거래수 Số giao dịch
거래액, 회젂율 Lượng ( tiền )giao dịch
거래처 Nơi giao dịch
검토 Kiểm thảo
격려금 Tiền khuyến khích
견본 Hàng mẫu
견본품 Hàng mẫu
견적서 Thư chào hàng
견적송장 Bảng giá
견직 Dệt
결산 Quyết tóan
결산승읶 Đồng ý quyết toán
결손 Thiếu hụt, mức thiếu hụt
결제 Duyệt quết tóan, duyệt thanh tóan
거스름돆 Tiền thối lại, tiền thừa
거시경제 Nền kinh tế vĩ mô
거시적 분석 Phân tích vĩ mô
거액 Số tiền lớn

거액 Số tiền lớn
거품 Bong bóng
건설-경영-이젂(BTO)계약 Hợp đồng xây dựng-kinh doanh-chuyển
giao
건설 Xây dựng
건의를 받다 Chấp thuận kiến nghị
건축 자재 소모품 비 Phí tiêu hao vật liệu xây dựng
건축 Kiến trúc
건축계약 Hợp đồng xây dựng
축구조물 Tòa nhà
건축물 Tòa nhà
건축허가 싞청 Xin giấy phép xây dựng
검소하다 Giảm xuống
계 Hụi, chơi hụi
계산 Tính tóan
계산대 Bàn, nơi tính tóan tiền
계산서 Hóa đơn tính tiền
산하다 Tính tóan, tính tiền
계약 Hợp đồng
계약 종료 Kết thúc hợp đồng
계약금 Tiền đặt cọc
계약체결 Ký hợp đồng

계좌 Tài khỏan
계좌개서설 밎 거래 Mở tài khoản giao dịch
계좌번호 Số tài khoản
계획경제 Nền kinh tế theo kế họach
계획투자부 Bộ kế hoạch đầu tư
곗돆 Tiền hụi
골동품 Đồ cổ
골프클럽 Câu lạc bộ golf
공개매수 Mua công khai
공개법읶 Pháp nhân công khai
공개시장조작 Điều khiển thị trường công khai
공공 통싞망의 구축 Xây dựng mạng thông tin công cộng
공공서비스 Dịch vụ công cộng
공공요금 Tiền công cộng
공공의 이익 Lợi ích công cộng
결제(하다) Thanh toán sổ sách
결제읷 Ngày quyết tóan
결제통화 Đồng tiền thanh tóan
경기 Tình hình kinh tế
경기변동 Biến động kinh tế
경기예측 Dự báo kinh tế
경기정책 Chính sách kinh tế

경리 Tài vụ, kế toán, tài chính
경리장 Kế toán trưởng
경리장 Kế toán trưởng
경매 Bán đấu giá
경비 Kinh phí
경비 Kinh phí
경상수지 Chỉ số thu chi
경상지출 Chi tiêu trong kinh tế
경영 Kinh doanh
경영결과 Kết quả kinh doanh
경영권 Quyền kinh doanh
경영대상 Đối tượng kinh doanh
경영목표 변경 Thay đổi mục tiêu kinh doanh
경영분석 Phân tích kinh doanh
경영분야 Ngành nghề / lĩnh vực kinh doanh
경영에 참가 Tham gia điều hành doanh nghiệp
경영 Nhà kinh doanh
경영짂 Ban giám đốc
경영투자협력 계약서 Hợp đồng hợp tác đầu tư kinh doanh
경영협력 계약 Hợp đồng hợp tác kinh doanh
경영협력 Hợp tác kinh doanh
경영협력계약 Hợp đồng hợp tác kinh doanh

고가 Gia cao
고가 Trần
고가품 Hàng giá cao
고객 Qúy khách, khách hàng
고객예탁금 반환금 Tiền trả lại cho khách
고객예탁금 Tiền gửi của khách hàng
고객의 게좌정보 Thông tin về tài khoản khách hàng
고급철강 생산 Sản xuất thép cao cấp
고급품 Hàng cao cấp
고도기술 Kỹ thuật cao
고리대금업 Nghề cho vay lấy lãi cao
고리대금업자 Người cho vay lấy lãi cao
고소 Khiếu nại, tố cáo
고액권 Tiền mệnh giá lớn
고용관계 아닌자 Người không phải quan hệ lao động
고용보험 Bảo hiểm thất nghiệp
고용하다 Thuê
고정금리 Lãi suất cố định
고정부채 Nợ cố định
고정비 Chi phí cố định
고정수입 Thu nhập cố định
고정이율 Lãi suất cố định

정자산 감가상각제도 Chế độ khấu hao tài sản cố định
고정환율제도 Chế độ tỷ giá hóan đổi tiển cố định
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
100%외투법인 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngòai 100%
15 일이내 Trong vòng 15 ngày
2 일전짜지 Chậm nhất trước hai ngày
24 인승 이하의 자동차 Xe hơi dưới 24 chỗ
1 년단위로 Lấy đơn vị là 1 năm
1 등급시장 Thị trường lọai 1
2 인이상으로 구성된 유한 책임회사 Công ty trách nhiệm hữu hạn 2
thành viên trở lên
50%이상 수출 Xuất khẩu trên 50%
52 주최고가 Gía cao nhất trong 52 tuần
가게 Cửa hàng, cửa hiệu
가격 Giá cả
가격[주가]변동금 Phí dự trữ dao động (giá cổ phiếu)
가격결정일 Ngày định giá
가격결정회의 Cuộc họp định giá
가격대별 거래량 Lượng giao dịch theo giá niêm yết
가격우선원칙 Nguyên tắc ưu tiên giá

가격인상 nâng giá
가격인하 Hạ giá
가격지정주문 Đặt theo giá chỉ định
가난하다 Nghèo
가불하다 Tạm ứng trước
가산세 Thuế nộp thêm
가스요금 Tiền sử dụng gas
가죽가공 Gia công ngành da
가축사료 Thức ăn gia súc
각종세금 Các loại thuế
가격표 Bảng giá
가계 Sổ ghi chép chi tiêu
가계비 Chi phí chi tiêu trong gia đình
가계소득 Thu nhập gia đình
가계지출 Chi tiêu gia đình
가공 Gia công
가공무역 Mậu dịch gia công
가공및서비스 Gia công và dịch vụ
가구점 Nơi bán đồ dùng gia đình

간접금융 Tín dụng gián tiếp
간접세 Giá gián tiếp
간접투자형식 Hình thức đầu tư gián tiếp
감가상각 Khấu hao
감가상각비 Chi phí khấu hao tài sản
감독 Giám sát
사위원회 위원장 Trưởng ban kiểm soát
사위원회 Ban kiểm soát
감세 Hạ thuế, giảm thuế
거래액 Doanh số kim ngạch
전율 Tỷ lệ xoay vòng đồng tiền
감소 Giảm
감정 증명서 Giấy chứng nhận giám định
감정 평가 비 Chi phí giám định
갑근세 Thuế thu nhập lao động
갑종근로소득세 Thuế thu nhập
값 Giá, giá trị
값어치 Giá trị
강세 Thế đang đi lên

강제 해지 Bắt buộc ngưng (hợp đồng)
강제정리 Thanh lý cưỡng chế
갚다 Trả nợ
개시 Mở, khai mới
개업 Mở nghiệp, khai ngiệp
인구좌 Tài khoản riêng
인사업자 Doanh nghiệp tư nhân
개인소득세 Thuế thu nhập cá nhân
개인소득세율 표 Bảng thuế thu nhập cá nhân
개인주주 Cổ đông cá nhân
개인회사 Doanh nghiệp tư nhân
개점 Mở cửa hàng
객장 Sàn giao dịch
갭 Khoảng cách
거금 Số tiền lớn
개발 Phát triển, nghiên cứu
개방경제 Nền kinh tế mở cửa
개별경쟁매매 Giao dịch canh tranh cá biết
개별세법 Luật thuế cụ thể

거래 Giao dịch
거래날짜 Ngày giao dịch
거래내역조회 Kiểm tra nội dung giao dịch
거래내용 Nội dung giao dịch
거래대금 Khối lượng giao dịch, số tiền giao dịch
거래량 Lượng giao dịch
거래번 Số lần giao dịch
거래소 Sàn giao dịch
거래수 Số giao dịch
거래액, 회전율 Lượng ( tiền )giao dịch

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
은행 ngân hàng

sound
가게 cửa tiệm, cửa hàng

sound
시장 chợ

sound
계산서 phiếu tính tiền

지하 hầm, dưới lòng đất

sound
축구 bóng đá

골프 môn đánh gôn

자동차 ô tô

요금 tiền vé, cước phí

변경 thay đổi

인사 chào hỏi

sound
가죽 da

보험 bảo hiểm

인구 dân số

최고 cao nhất, tối cao

상업 thương nghiệp

경영자 người kinh doạnh

sound
직접 trực tiếp

sound
하의 quần

sound
고객 quý khách, khách hàng

sound
결과 kết quả, hậu quả

sound
우선 ưu tiên, đầu tiên, trước hết

sound
계약서 bản hợp đồng

sound
계약금 tiền hợp đồng

sound
정보 thông tin

sound
경쟁 cạnh tranh

sound
관계 quan hệ

sound
제도 chế độ, cơ chế

분야 lĩnh vực, ngành

sound
상황 tình hình, tình thế, tình huống

sound
책임 trách nhiệm

원칙 nguyên tắc

매매 mua bán

대량 số lượng lớn

사료 thức ăn cho gia súc; sử liệu

인상 ấn tượng

대상 mục tiêu, mục đích; sự bồi thường

sound
능률 năng suất

경리부 phòng kế toán

sound
부장 trưởng phòng

sound
등급 đẳng cấp, cấp

sound
부채 cái quạt

형식 hình thức

검소하다 giảm

세금 thuế

가계부 sổ ghi chi tiêu trong nhà

수입 thu nhập

sound
지출 chi phí, chi xuất

sound
가계 cửa hàng

sound
정책 chính sách

sound
구축 việc xây dựng

sound
협력 sự hợp tác

sound
각종 các loại

sound
개혁 sự cải cách

지표 chỉ số

투자 (sự) đầu tư

sound
격차 khoảng cách

금리 lãi suất

무역 mậu dịch, thương mại

sound
반환 sự hoàn lại, sự trả lại

가구 hộ gia đình

사위 con rể

sound
임금 vua, hoàng thượng

구성 cấu trúc

정자 mái lều

sound
원조 viện trợ

경기 tình hình kinh tế

sound
환율 tỉ giá

주식 cổ phiếu

sound
주가 giá cổ phiếu

sound
정자 tinh trùng

sound
산하 sự trực thuộc

결제 sự thanh toán

소모 tiêu thụ

고용하다 tuyển dụng

전율 Sự dung động

sound
제발 Làm ơn

sound
분석 Phân tích

sound
계획 Kế hoạch

sound
이내 trong vòng

sound
감독 đạo diễn

sound
계좌번호 số tài khoản

sound
결정 Quyết định

sound
국내 ở trong nước

sound
내용 nội dung

sound
대한 đối với

sound
개인 cá nhân

sound
자금 tiền vốn

sound
예탁금 tiền kí gửi; tiền ủy thác

sound
매수 mua bán, mua chuộc ( 매수하다 )

sound
계좌 tài khoản

sound
거래 giao dịch

sound
가격 giá cả

sound
기업 doanh nghiệp

sound
규모 quy mô

sound
금융 Tài chính

sound
경향 phương hướng

sound
서비스 dịch vụ

sound
의료 y tế, sự trị bệnh

sound
정부 chính phủ

sound
평가 đánh giá

sound
감소 sự giảm bớt ( 감소하다 )

sound
검토 kiểm tra kỹ, xem xét lại

sound
강제 cưỡng chế

sound
경제 nền kinh tế

sound
위원회 hội đồng, ủy ban

sound
클럽 club

sound
기술 kỹ thuật

sound
외국 ngoại quốc

sound
가스 khí gas

sound
형태 hình thái

sound
사용 sử dụng

sound
조회 sự kiểm tra, sự xác nhận

sound
주문 đặt hàng

sound
문화 văn hóa

sound
강세 thế mạnh

sound
경영 kinh doanh

sound
국영 quốc doanh

sound
업자 nhà doanh nghiệp

sound
이상 trạng thái bất thường

sound
경리 kế sách, sổ sách

sound
구조 cứu trợ

sound
성장 trưởng thành

sound
사회 xã hội

sound
날짜 ngày

sound
회사 Công ty

sound
예측 dự đoán

sound
위원 ủy viên

sound
제정 banh hành, ban ra

sound
공개 công khai

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp