BÀI VIẾT TRƯỚC

Từ vựng Từ vựng chuyên ngành - Các loại thuốc trong tiếng hàn

BÀI VIẾT SAU

Từ vựng Từ vựng chuyên ngành máy tính 
Từ vựng Tổng hợp từ vựng về các loài hoa trong tiếng hàn

Tổng hợp từ vựng về các loài hoa trong tiếng hàn


개나리
hoa chuông vàng

국화
hoa cúc / quốc hoa

금잔화
cúc vạn thọ

나리
hoa huệ

나팔꽃
loa kèn

난초
hoa lan

달리아
thược dược

도라지 꽃
hoa chuông

들국화
cúc dại

등꽃
hoa đậu tía

라일락
tử đinh hương

매화
hoa mai

맨드라미
hoa mào gà

목화
hoa bông vải

무궁화
hoa mugung

민들레
bồ công anh

백일
bách nhật hồng

백합
bách hợp

벚꽃
hoa anh đào

봉선화
hoa bóng nước

수선
thủy tiên hoa vàng

아욱
cẩm quỳ

안개
hoa sương mù

야생
hoa dại

연꽃
hoa sen

월계수
nguyệt quế

유채꽃
hoa cải dầu

방울
hoa lan chuông

장미
hoa hồng

접시
hoa thục quỳ

제비
hoa violet

조화
hoa giả

카네이션
carnation

튤립
tulip

해당
hoa hải đường

해바라기
hướng dương

모란
Hoa mẫu đơn

재스민
Hoa lài

수련
Hoa súng

프랜지페인
Hoa sứ

선인장꽃
Hoa xương rồng

함박꽃
Mẫu đơn

매화꽃/살구
hoa mai

자두꽃
Hoa mận

진달래
hoa Chintale(màu tím Hồng)

목연화
Hoa mộc lan

코스모스
Hoa soi nhái

질달래
Hoa đỗ quyên


Các từ hán hàn trong bài

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp