BÀI VIẾT TRƯỚC

Từ vựng Tổng hợp từ vựng về các loài hoa trong tiếng hàn

BÀI VIẾT SAU

Giáo trình tổng hợp 1 th1-1:소개
Từ vựng Từ vựng chuyên ngành máy tính 

Từ vựng chuyên ngành máy tính 

소프트웨어
phần mềm

바이러스 치료
phần mềm diệt virus

멘보트
bảng mạch chính

프로세서
bộ vi xử lí / CPU


RAM (bộ nhớ)

하드 디스크
ổ cứng (HDD)

녹음
ghi âm

모니터
màn hình

액정 모니터
màn hình tinh thể lỏng

마우스
chuột

보드
bàn phím

스피커
loa

사운트 카드
Card âm thanh

DVD 라이터
Ổ DVD

프린트
Máy in

스케너
máy scan

잉크
mực in

인쇠용지
giấy in

헤드폰
tai nghe

카메라
camera

부속
phụ kiện

노트북
máy tính xách tay

보증
bảo hành

모뎀
modem

해킹
hacking

엑셀
excel

사용 설명
bản hướng dẫn sử dụng

컴퓨터켜다/ 끄다
bật (mở)/ tắt máy tính

메일확인하다/ 체크하다
kiểm tra email

마우스를 클릭하다
nhấp chuột

파일열다/ 닫다
mở / đóng tập tin

파일복사하다
sao chép tập tin

파일제하다
xóa tập tin

파일저장하다
lưu tập tin

파일전송하다
gửi tập tin

출력하다/ 인쇄하다
in

비밀번호
mật khẩu

로그인
đăng nhập

로그아웃
thoát

홈 페이지
trang chủ

다음 페이지
trang tiếp theo

이전 페이지
trang trước

채팅
chatting

외장하드
ổ cứng gắn ngoài

 


Các từ hán hàn trong bài

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp