나도 사랑하고 싶다

로이킴

Phát ngẫu nhiên

Lời bài hát

나도 사랑 하고 싶다


사랑 하고 싶다


아무 생각 없이


방안에 앉아


아무 의미 없는


이야기를 나누며


하루 종일 웃고


떠들고 싶다


나도 사랑 하고 싶다


사랑 하고 싶다


정한 것 없이 거릴


너와 서성이다


마차에 들어가


너의 눈을 보며


한잔 하고 싶다


잘 지내니


너는 날 추억하긴 하니 너는


너를 그리워함에 살아


나도 사랑 하고 싶다


사랑 하고 싶다


다신 볼 순 없음에


흘리다


속옷 차림으로


침대에 들어가


한참 동안


울다가 잔다


한참 동안


울다가 잔다

Từ vựng trong bài hát

Sau khi lưu, bạn có thể xem chi tiết từ vựng ở profile của mình

Check Từ vựng Nghĩa Xem chi tiết
침대 giường
추억 kỷ niệm, ký ức
울다 khóc
사랑 tình yêu
마차 xe ngựa
동안 trong suốt (chỉ thời gian)
속옷 áo trong
흘리다 chảy ra,đổ, tháo, cho nước chảy ra
방안 phương án
하루 Trong một ngày

Ngữ pháp trong bài hát

Stt Ngữ pháp Nghĩa Xem chi tiết
1 하고

0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • Bản quyền
  • Tiếng hàn giao tiếp  giới thiệu, làm quen
  • Tiếng hàn giao tiếp :  Cảm ơn , xin lỗi
  • Tiếng hàn giao tiếp : Những câu phỏng vẫn xin việc
  • Danh ngôn về sự lạc quan
  • Danh ngôn về sự thành công
  • Danh ngôn về sự oán trách
  • Danh ngôn về sự thành công 2
  • Danh ngôn về danh dự
  • Danh ngôn về mục tiêu
  • Danh ngôn về tiền

Nhạc Hàn

  •  제자리걸음
  • 아리랑
  • 너에게 난 나에게 넌
  • 그 중에 그대를 만나
  • 그대 내게 말하길
  • 나의 옛날이야기