GOOD BOY

GD X TAEYANG

Phát ngẫu nhiên

Lời bài hát

Put your hands in the air
How y'all feeling out there
We gon' party over here 
모두 같이 sing it, let me hear you say
La la la la la la la la La la la la la la la la
La la la la la la la la La la la la la la la la la
I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

어딜 가나 줄을 서 여자들은 날 보면 눈에 불을 켜, ha
낮에는 lil hamster but 밤에 사랑을 나눌 땐 gangster, ha
다정 다감한 눈빛 (자연스러운 skin ship)
넌 움찔 흠칫 할걸
네가 뭘 원하는지 말 안 해도 돼 굳이 눈치로 다 알아

Eh, eh, eh 보기와는 다르게
I don't play, play, play 널 갖고 장난 안 해
사람들은 말해 나 같은 남자를 조심하라고
너무 믿지 말아 보나마나 뻔하다
What you know about me 네가 날 아냐고

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Everyday fresh 한 옷 차림에 반전되는 심한 낯가림
다만 살짝 짓는 눈웃음에 주위 사람들 얼어 죽음
But I don't really care and I don't need that
(난 너만 있으면 돼 내게 기대)
이게 게임이 라면 yes I'm a player
And you could be my coach (love affair)

Eh, eh, eh 보기와는 다르게
I don't play, play, play 널 갖고 장난 안 해
사람들은 말해 나 같은 남자를 조심하라고
너무 믿지 말아 보나마나 뻔하다
What you know about me 네가 날 아냐고

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Hey 나와 같이 춤을 춰
밤 새워 동화 같은 꿈을 꿔
Hey 난 백마 탄 왕자 너는 구두를 잃어버린 어여쁜 낭자
Baby, where u at 내 손을 잡아 위험하니까
Where u at 널 하늘로 데려가 줄 테니까

Put your hands in the air, hey
How y'all feeling out there, oh
We gon' party over here, hey
모두 같이 sing it, let me hear you say
La la la la la la la la La la la la la la la la
La la la la la la la la La la la la la la la la la

I am a good boy
I am a good good
I am a good boy

Từ vựng trong bài hát

Sau khi lưu, bạn có thể xem chi tiết từ vựng ở profile của mình

Check Từ vựng Nghĩa Xem chi tiết
사람 người (ᄉ...)
구두 giày
라면 mì gói
사랑 tình yêu
동화 truyện cổ tích, chuyện đồng thoại cho trẻ em
굳이 một cách ngoan cố, một cách cứng nhắc
하늘 Bầu trời
남자 Đàn ông
너무 Rất

Ngữ pháp trong bài hát

Stt Ngữ pháp Nghĩa Xem chi tiết
1 테니까 Cấu trúc nhấn mạnh điều kiện đối với vế sau và thể hiện ý định của người nói đối với vế trước.
2 뻔하다 suýt, suýt nữa

0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • Danh ngôn về sự lạc quan
  • Danh ngôn về sự thành công
  • Danh ngôn về sự oán trách
  • Danh ngôn về sự thành công 2
  • Danh ngôn về danh dự
  • Danh ngôn về mục tiêu
  • Danh ngôn về tiền

Nhạc Hàn

  • 버스커 버스커
  • 밤편지
  • 팔레트
  • 이 사랑
  • 시간을 달려서
  • all of my life