0 136

Từ vựng : 한국 sound

Nghĩa : Hàn Quốc

Từ liên quan :[ 한국어 ] [ 한국어과 ] [ 한국어능력시험 ] [ 한국학과 ] [ 한국관광공사 ] [ 한국에서 한국어를 공부합니다 ] [ 한국음식이 맵습니다 ]

Hán hàn [ hàn quốc ]


Chủ đề : Không xác định




314 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi