0 58

Từ vựng : 한국 sound

Nghĩa : Hàn Quốc

Từ liên quan :[ 한국어 ] [ 한국어과 ] [ 한국어능력시험 ] [ 한국학과 ] [ 한국관광공사 ] [ 한국에서 한국어를 공부합니다 ] [ 한국음식이 맵습니다 ]

Hán hàn [ hàn quốc ]


Chủ đề : Không xác định




314 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi