1 30

Từ vựng : 없다 sound

Nghĩa : không có

Từ liên quan :[ 재미없다 ] [ 맛없다 ] [ 자리에 없다 ] [ 어쩔 수 없다 ] [ 예의가 없다 ] [ 소용없다 ] [ (환자가) 의식이 있다/없다 ] [ 인연이 없다 ] [ 손색이 없다 ] [ 발디딜틈이없다 ] [ 정이 없다 ] [ 안중에 없다 ] [ 터무니없다 ] [ 잼없다 ] [ 끝없다 ] [ 끊임없다 ] [ 틀림없다 ] [ 다름없다 ] [ 상관없다 ] [ 별도리가 없다 ] [ 가지 많은 나무 바람 잘 날 없다 ] [ 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없다 ] [ 핑계 없는 무덤 없다 ] [ 개미새끼 한 마리도 볼 수 없다 ] [ 눈코 뜰 새 없다 ] [ 밑도 끝도 없다 ] [ 피도 눈물도 없다 ] [ 발 디딜 틈이 없다 ]


Chủ đề : Không xác định




85 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound자신의 약속을 더 철저하게 지킬수록 우리는 더 강해진다. 다른 사람에게 영향을 미치고 싶다면 우리 먼저 우리 자신을 믿 어야 한다. 그리고 자신을 믿 기 위해서는 자기가 한 말을 믿고, 또 말한 대로 행동해야 한다.

Càng giữ một cách triệt để lời hứa của bản thân mình Thì chúng ta càng mạnh mẽ hơn. Muốn gây ảnh hưởng với người khác Điều đầu tiên ta phải tin tưởng bản than mình. Và dể tin tưởng bản thân mình ta phải tin những điều mình đã nói Và làm những điều mình đã nói.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi