Từ vựng : 없다

Chủ đề : Trường học

Nghĩa : không có





Ví dụ và giải thích thêm

보고에서 조금도 진실의  흔적 없다.

Khȏng có một chút sự thật nào trong báo cáo cả



국제화 시대에 영어의 필요성은  거론할 필 요가 없다

Cần phải thảo luận về tính cần thiết của tiếng Anh trong thời đại quốc tế hóa.



사랑하는  사람과  이별하는 것 보다 힘든 일은  없다 

Không có việc gì đau khổ hơn việc phải chia ly với người mình yêu.




0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • 법정에서
  • 당근의 변신
  • 맹구의 성적표
  • 다이어트
  • 기다리라
  • 이상한 소승
  • 외판원과 할머니
  • 공주병 엄마
  • 해와 달
  • 할인마트
  • 유식한 어느 주부
  • 적업별 거지말

Nhạc Hàn

  •  제자리걸음
  • 아리랑
  • 너에게 난 나에게 넌
  • 그 중에 그대를 만나
  • 그대 내게 말하길
  • 나의 옛날이야기