0 19

Từ vựng : 가슴 sound

Nghĩa : ngực

Từ liên quan :[ (가슴이) 답답하다 ] [ 가슴을 치다 ] [ 가슴속 ] [ 가슴을 쓸어내리다 ]


Chủ đề : Không xác định




21 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi