0 21

Từ vựng : 가슴 sound

Nghĩa : ngực

Từ liên quan :[ (가슴이) 답답하다 ] [ 가슴을 치다 ] [ 가슴속 ] [ 가슴을 쓸어내리다 ]


Chủ đề : Không xác định




21 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi