0 10

Từ vựng : 심하다

Nghĩa : nặng

Từ liên quan :[ 심심하다 ] [ 조심하다 ] [ 명심하다 ] [ 안심하다 ] [ 한심하다 ] [ 관심하다 ] [ 무관심하다 ] [ 의심하다 ] [ 세심하다 ] [ 결심하다 ]


Chủ đề : Không xác định




2 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi