0 7

Từ vựng : 기하다

Nghĩa : định ngày, hẹn

Từ liên quan :[ 재채기하다 ] [ 연기하다 ] [ 포기하다 ] [ 야기하다 ] [ 표기하다 ] [ 이야기하다 ] [ 신기하다 ] [ 내기하다 ]


Chủ đề : Không xác định




2 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi