0 15

Từ vựng : 운동하다 sound

Nghĩa : luyện tập thể thao, vận động


Chủ đề : Động từ 1






Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi