0 50

Từ vựng : 사랑 sound

Nghĩa : tình yêu

Từ liên quan :[ 짝사랑 ] [ 사랑하다 ] [ 사랑방 ] [ 사랑해요 ] [ 사랑합니다 ] [ 사랑스럽다 ] [ 옛사랑 ] [ 사랑에 빠지다 ] [ 짝 사랑 ]


Chủ đề : Không xác định




24 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi