0 30

Từ vựng : 사랑 sound

Nghĩa : tình yêu

Từ liên quan :[ 짝사랑 ] [ 사랑하다 ] [ 사랑방 ] [ 사랑해요 ] [ 사랑합니다 ] [ 사랑스럽다 ] [ 옛사랑 ] [ 사랑에 빠지다 ] [ 짝 사랑 ]


Chủ đề : Không xác định




24 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi