0 19

Từ vựng : 머리 sound

Nghĩa : đầu

Từ liên quan :[ 긴 머리 ] [ 짧은 머리 ] [ 단발머리 ] [ 파마머리 ] [ 생머리 ] [ 머리를 하다 ] [ 제주 칠머리당 영등굿 ] [ 거머리 ] [ 너 머리에무슨문제있는거야? ] [ 머리카락 ] [ 머리띠 ] [ 머리핀 ] [ 머리뼈 ] [ 단발 머리 ] [ 파마 머리 ] [ 머리 내피 ] [ 머리말 ] [ 머리가 크다 ] [ 머리에 피도 안 마르다 ]


Chủ đề : Không xác định




31 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi