0 20

Từ vựng : 머리 sound

Nghĩa : đầu

Từ liên quan :[ 긴 머리 ] [ 짧은 머리 ] [ 단발머리 ] [ 파마머리 ] [ 생머리 ] [ 머리를 하다 ] [ 제주 칠머리당 영등굿 ] [ 거머리 ] [ 너 머리에무슨문제있는거야? ] [ 머리카락 ] [ 머리띠 ] [ 머리핀 ] [ 머리뼈 ] [ 단발 머리 ] [ 파마 머리 ] [ 머리 내피 ] [ 머리말 ] [ 머리가 크다 ] [ 머리에 피도 안 마르다 ]


Chủ đề : Không xác định




31 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi