0 21

Từ vựng : 머리 sound

Nghĩa : đầu

Từ liên quan :[ 긴 머리 ] [ 짧은 머리 ] [ 단발머리 ] [ 파마머리 ] [ 생머리 ] [ 머리를 하다 ] [ 제주 칠머리당 영등굿 ] [ 거머리 ] [ 너 머리에무슨문제있는거야? ] [ 머리카락 ] [ 머리띠 ] [ 머리핀 ] [ 머리뼈 ] [ 단발 머리 ] [ 파마 머리 ] [ 머리 내피 ] [ 머리말 ] [ 머리가 크다 ] [ 머리에 피도 안 마르다 ]


Chủ đề : Không xác định




31 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi