0 23

Từ vựng : 영화

Nghĩa : phim

Từ liên quan :[ 영화를 보다 ] [ 영화 보기 ] [ 멜로 영화 ] [ 공포 영화 ] [ 에스에프(SF) 영화 ] [ 액션 영화 ] [ 코미디 영화 ] [ 영화 제목 ] [ 영화감독 ] [ 영화배우 ] [ 영화 표 ] [ 영화관 ] [ 영화 감독 ] [ 만화영화 ] [ 전쟁영화 ] [ 판타지영화 ] [ 공상과학영화 ] [ 심야영화 ] [ 영화 광고 ] [ 민영화 ] [ 영화 배우 ] [ 에스에프 영화 ] [ 영화표 ] [ 영화제 ]


Chủ đề : Không xác định




64 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi