0 47

Từ vựng : 친구 sound

Nghĩa : bạn, bạn bè

Từ liên quan :[ 친구를 만나다 ] [ 친구들이 많습니까 ] [ 나는 여자친구가 없어요 ] [ 반 친구 ] [ 친구 따라 강남 간다 ]


Chủ đề : Không xác định




187 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi