0 18

Từ vựng : 누구 sound

Nghĩa : ai

Từ liên quan :[ 실례지만 누구세요 ] [ 누구라고 전해 드릴까요 ] [ 누구나 ] [ 누구든지 ] [ 네가도대체누구냐? ] [ 실례지만 누구세요? ] [ 누구라고 전해 드릴까요? ]


Chủ đề : Không xác định




108 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi