0 25

Từ vựng : 언제

Nghĩa : khi nào, bao giờ

Từ liên quan :[ 언제나 ] [ 언제든지 ] [ 언제 시간이 있습니까 ] [ 항상/언제나 ]


Chủ đề : Không xác định




112 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi