0 40

Từ vựng : 지역 sound

Nghĩa : vùng, khu vực

Từ liên quan :[ 지역 번호 ] [ 남한 지역 ] [ 지역신문 ] [ 지역 광고 ] [ 지역 불균형 ] [ 지역구 ]

Hán hàn [ địa vực (khu vực) ]


Chủ đề : Không xác định




24 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi