0 9

Từ vựng : 바다 sound

Nghĩa : biển

Từ liên quan :[ 바다낚시 ] [ 운동 (아나바다 운동) ] [ 아나바다 운동 ] [ 앞바다 ] [ 바다는 메워도 사람의 욕심은 못 채운다 ]


Chủ đề : Không xác định




7 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi