0 19

Từ vựng : 시장 sound

Nghĩa : chợ

Từ liên quan :[ 벼룩시장 ] [ 재래시장 ] [ 시장점유율 ] [ 시장원리 ] [ 내수시장 ] [ 시장 개방 ] [ 주식시장 ] [ 시장성 ]

Hán hàn [ thị trường ]


Chủ đề : Không xác định




93 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi