0 8

Từ vựng : 신문

Nghĩa : báo

Từ liên quan :[ 생활 정보지/ 신문 ] [ 무가지 (무료 신문) ] [ 인쇄(종이) 신문 ] [ 전자(인터넷) 신문 ] [ 신문사 ] [ 지역신문 ] [ 신문 광고 ] [ 정신문화 ] [ 신문기자 ] [ 유가지 (유료 신문) ] [ 신문지 ]


Chủ đề : Không xác định




16 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi