0 39

Từ vựng : 여행

Nghĩa : Du lịch

Từ liên quan :[ 여행하다 ] [ 여행(하기) ] [ 여행을 떠나다 ] [ 국내여행 ] [ 가족 여행 ] [ 배낭여행 ] [ 여행 상품 ] [ 여행사 ] [ 해외여행 ] [ 수학여행 ] [ 신혼여행 ] [ 패키지여행 ] [ 크루즈 여행 ] [ 골프 여행 ] [ 여행자 수표 ] [ 여행자 보험 ] [ 여행 가이드 ] [ 여행지를 물색하다 ] [ 여행경로를 정하다 ] [ 여행비를 산출하다 ] [ 여행자 ] [ 공정여행 ] [ 여행비 ] [ 여행지 ] [ 여행하기 ] [ 여행을 하다/가다 ] [ 우주여행 상품 ] [ 우주여행 ] [ 신혼여행을 가다 ]

Hán hàn [ lữ hành ]


Chủ đề : Không xác định




117 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound자신의 약속을 더 철저하게 지킬수록 우리는 더 강해진다. 다른 사람에게 영향을 미치고 싶다면 우리 먼저 우리 자신을 믿 어야 한다. 그리고 자신을 믿 기 위해서는 자기가 한 말을 믿고, 또 말한 대로 행동해야 한다.

Càng giữ một cách triệt để lời hứa của bản thân mình Thì chúng ta càng mạnh mẽ hơn. Muốn gây ảnh hưởng với người khác Điều đầu tiên ta phải tin tưởng bản than mình. Và dể tin tưởng bản thân mình ta phải tin những điều mình đã nói Và làm những điều mình đã nói.

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp