0 20

Từ vựng : 여행

Nghĩa : du lịch

Từ liên quan :[ 여행하다 ] [ 여행(하기) ] [ 여행을 떠나다 ] [ 국내여행 ] [ 가족 여행 ] [ 배낭여행 ] [ 여행 상품 ] [ 여행사 ] [ 해외여행 ] [ 수학여행 ] [ 신혼여행 ] [ 패키지여행 ] [ 크루즈 여행 ] [ 골프 여행 ] [ 여행자 수표 ] [ 여행자 보험 ] [ 여행 가이드 ] [ 여행지를 물색하다 ] [ 여행경로를 정하다 ] [ 여행비를 산출하다 ] [ 여행자 ]

Hán hàn [ lữ hành ]


Chủ đề : Không xác định




117 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi