0 17

Từ vựng : 과목 sound

Nghĩa : môn học

Từ liên quan :[ 전공과목 ] [ 교양과목 ] [ 선수 과목 ] [ 계열기초과목 ] [ 교과목 ]


Chủ đề : Trường học




14 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi