0 35

Từ vựng : 지금 sound

Nghĩa : bây giờ

Từ liên quan :[ 지금 없는데요. ] [ 지금 무엇을 합니까 ] [ 지금껏 ] [ 지금으로는 ] [ 지금 없는데요 ]


Chủ đề : Không xác định




144 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi