0 14

Từ vựng : 성적

Nghĩa : điểm, thành tích, giới tính

Từ liên quan :[ 성적 우수자 ] [ 내성적이다 ] [ 성적 증명서 ] [ 내신 성적 ] [ 감성적 ] [ 이성적 ]


Chủ đề : Không xác định




86 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi