0 47

Từ vựng : 학생 sound

Nghĩa : học sinh

Từ liên quan :[ 대학생 ] [ 학생증 ] [ 학생 식당 ] [ 초등학생 ] [ 학생회관 ] [ 재학생 ] [ 교환학생 ] [ 학생 생활기록부 ] [ 교환 학생 ] [ 학생처 ] [ 총학생회 ] [ 중학생 ]

Hán hàn [ học sinh ]


Chủ đề : Nghề nghiệp




151 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi