0 27

Từ vựng : 학생 sound

Nghĩa : học sinh

Từ liên quan :[ 대학생 ] [ 학생증 ] [ 학생 식당 ] [ 초등학생 ] [ 학생회관 ] [ 재학생 ] [ 교환학생 ] [ 학생 생활기록부 ] [ 교환 학생 ] [ 학생처 ] [ 총학생회 ] [ 중학생 ]

Hán hàn [ học sinh ]


Chủ đề : Nghề nghiệp




144 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi