0 11

Từ vựng : 명절

Nghĩa : ngày lễ

Từ liên quan :[ 명절을 쇠다 ] [ 명절 증후군 ]


Chủ đề : Không xác định




91 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi