Từ vựng : 오늘

Chủ đề : Thứ, ngày tháng

Nghĩa : hôm nay





Ví dụ và giải thích thêm

오늘은  바람이 세게 분다

Hôm nay gió thổi mạnh.



무역 박람회 오늘 개최된다

Buổi triển lãm thương mại được tổ chức vào hôm nay.



무역 박람회 오늘 개최된다

Buổi triển lãm thương mại được tổ chức vào hôm nay.




0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • 법정에서
  • 당근의 변신
  • 맹구의 성적표
  • 다이어트
  • 기다리라
  • 이상한 소승
  • 외판원과 할머니
  • 공주병 엄마
  • 해와 달
  • 할인마트
  • 유식한 어느 주부
  • 적업별 거지말

Nhạc Hàn

  • 이 사랑
  • 시간을 달려서
  • all of my life
  • My ID is Gangnam Beauty Part.5
  • 아리랑(Arirang)
  • 옥탑방