0 31

Từ vựng : 경쟁 sound

Nghĩa : cạnh tranh

Từ liên quan :[ 경쟁력 ] [ 경쟁이 치열하다 ] [ 경쟁자 ] [ 부정경쟁 ]

Hán hàn [ cạnh tranh ]


Chủ đề : Nỗi lo lắng




13 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
Huệ

Huệ

Đạt 40 điểm

2 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp