0 9

Từ vựng : 사이버

Nghĩa : mạng máy tính, cyber

Từ liên quan :[ 사이버 대학교 ] [ 사이버 상거래 ] [ 사이버 커뮤니티 ] [ 사이버 예절 ] [ 사이버 머니 ]


Chủ đề : Không xác định






Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi