0 30

Từ vựng : 시험 sound

Nghĩa : kỳ thi, kỳ kiểm tra

Từ liên quan :[ 한국어능력시험 ] [ 시험을 보다 ] [ 면접시험 ] [ 필기시험을 보다 ] [ 면접시험을 보다 ] [ 대학수학능력시험 ] [ 공인어학시험 ] [ 시험 범위 ] [ 교원임용시험 ] [ 실기 시험 ] [ 공인 인증 영어 시험 ] [ 재시험 ] [ 시험가동 ]

Hán hàn [ thí nghiệm ]


Chủ đề : Không xác định




225 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi