0 19

Từ vựng : 고양이 sound

Nghĩa : con mèo

Từ liên quan :[ 고양이한테 생선을 맡기다 ] [ 얌전한 고양이가 부뚜막에 먼저 올라간다 ]


Chủ đề : Không xác định




2 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi