Từ vựng : 사장

Chủ đề : Nơi làm viêc

Nghĩa : giám đốc





Ví dụ và giải thích thêm

사장은  업무차 외출 중이십니다

Giám đốc đang ra ngoài có công việc.




0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • 해와 달
  • 할인마트
  • 유식한 어느 주부
  • 적업별 거지말
  • 싫어하는 사람
  • Topik 6 tiếng hàn là gì?
  • Học tiếng hàn như thế nào | TIẾNG HÀN chỉ là chuyện nhỏ với bí quyết này.
  •  Đề thi topik ĐẦY ĐỦ nhất
  • Du lịch tại hàn quốc
  • Du học sinh hàn quốc
  • Tiền Hàn có giá trị như thế nào
  • Cách phân loại rác thải tại Hàn Quốc

Nhạc Hàn

  • all of my life
  • My ID is Gangnam Beauty Part.5
  • 아리랑(Arirang)
  • 옥탑방
  • Cheer Up(산다는 건))
  •  제자리걸음