0 15

Từ vựng : 사장 sound

Nghĩa : giám đốc

Từ liên quan :[ 사장님 ] [ 부사장 ] [ 이사장 ]


Chủ đề : Nghề nghiệp




14 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi