1 79

Từ vựng : 사람 sound

Nghĩa : người (ᄉ...)

Từ liên quan :[ 사람을 사귀다 ] [ 사람을 대하다 ] [ 윗사람 ] [ 아랫사람 ] [ 저는 베트남 사람입니다 ] [ 그 사람은 선생님이예요 ] [ 이웃사람 ] [ 집사람 ] [ 눈사람 ] [ 떡 줄 사람은 생각도 않는데 김칫국부터 마신다 ] [ 목마른 사람이 우물 판다 ] [ 바다는 메워도 사람의 욕심은 못 채운다 ]


Chủ đề : Không xác định




223 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi