0 15

Từ vựng : 구두

Nghĩa : giày

Từ liên quan :[ 구두쇠 ]


Chủ đề : Không xác định




4 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi