0 13

Từ vựng : 결혼 sound

Nghĩa : kết hôn

Từ liên quan :[ 결혼식 ] [ 연애결혼 ] [ 중매결혼 ] [ 결혼관 ] [ 결혼식 (올리다/하다) ] [ 결혼하다 ] [ 연애 결혼 ] [ 중매 결혼 ]


Chủ đề : Không xác định




37 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi