0 20

Từ vựng : 음식 sound

Nghĩa : thức ăn

Từ liên quan :[ 한국음식이 맵습니다 ] [ 음식물 ]

Hán hàn [ ẩm thực ]


Chủ đề : Không xác định




41 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi