0 18

Từ vựng : 사이 sound

Nghĩa : giữa

Từ liên quan :[ 사이클링 ] [ 사이즈 ] [ 사이버 ] [ 사이트 ] [ 사이버 대학교 ] [ 사이버 상거래 ] [ 사이버 커뮤니티 ] [ 사이버 예절 ] [ 사이버 머니 ] [ 사이드 ] [ 사이다 ] [ 사이사이 ] [ 눈 깜짝할 사이에 ]


Chủ đề : Không xác định




36 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi