0 29

Từ vựng : 사이 sound

Nghĩa : giữa

Từ liên quan :[ 사이클링 ] [ 사이즈 ] [ 사이버 ] [ 사이트 ] [ 사이버 대학교 ] [ 사이버 상거래 ] [ 사이버 커뮤니티 ] [ 사이버 예절 ] [ 사이버 머니 ] [ 사이드 ] [ 사이다 ] [ 사이사이 ] [ 눈 깜짝할 사이에 ]


Chủ đề : Không xác định




40 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi