0 25

Từ vựng : 사이 sound

Nghĩa : giữa

Từ liên quan :[ 사이클링 ] [ 사이즈 ] [ 사이버 ] [ 사이트 ] [ 사이버 대학교 ] [ 사이버 상거래 ] [ 사이버 커뮤니티 ] [ 사이버 예절 ] [ 사이버 머니 ] [ 사이드 ] [ 사이다 ] [ 사이사이 ] [ 눈 깜짝할 사이에 ]


Chủ đề : Không xác định




36 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi