0 29

Từ vựng : 전화 sound

Nghĩa : điện thoại

Từ liên quan :[ 전화하다 ] [ 전화번호 ] [ 집 전화 ] [ 공중전화 ] [ 휴대전화 ] [ 전화요금 ] [ 전화카드 ] [ 국내전화 ] [ 국제전화 ] [ 인터넷 전화 ] [ 전화를 걸다 ] [ 전화를 하다 ] [ 전화가 오다 ] [ 전화를 받다 ] [ 전화를 바꾸다 ] [ 전화를 끊다 ] [ 다시 전화하겠습니다 ] [ 국제전화 ] [ 시외전화 ] [ 시내전화 ] [ 전화기를 끄다 ] [ 안부 전화를 하다 ] [ 긴급 전화 ] [ 전화 개통 ] [ 휴대전화가 꺼지다 ] [ 휴대전화 광고 ] [ 전화합니다 ] [ 무선전화 ] [ 전화기 ] [ 국내 전화 ] [ 전화 요금 ] [ 전화 카드 ] [ 전화 잘못 거셨습니다 ]

Hán hàn [ điện thoại ]


Chủ đề : Không xác định




18 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi