0 95

Từ vựng : 전화 sound

Nghĩa : điện thoại

Từ liên quan :[ 전화하다 ] [ 전화번호 ] [ 집 전화 ] [ 공중전화 ] [ 휴대전화 ] [ 전화요금 ] [ 전화카드 ] [ 국내전화 ] [ 국제전화 ] [ 인터넷 전화 ] [ 전화를 걸다 ] [ 전화를 하다 ] [ 전화가 오다 ] [ 전화를 받다 ] [ 전화를 바꾸다 ] [ 전화를 끊다 ] [ 다시 전화하겠습니다 ] [ 국제전화 ] [ 시외전화 ] [ 시내전화 ] [ 전화기를 끄다 ] [ 안부 전화를 하다 ] [ 긴급 전화 ] [ 전화 개통 ] [ 휴대전화가 꺼지다 ] [ 휴대전화 광고 ] [ 전화합니다 ] [ 무선전화 ] [ 전화기 ] [ 국내 전화 ] [ 전화 요금 ] [ 전화 카드 ] [ 전화 잘못 거셨습니다 ]

Hán hàn [ điện thoại ]


Chủ đề : Không xác định




18 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound사람의 마음 자석과 같아서 생각하는 것을 끌어당기는 힘을 가진다. 원하는 것을 끊임없이 생각 하고 또 생각하라. 그렇게 하면 그대 이룰 것이다.

Vì những suy nghĩ của chúng ta như nâm châm Nên khi ra suy nghĩ sẽ sinh ra một sức mạnh lôi kéo những điều đó Hãy suy nghĩ và suy nghĩ liên tục về điều mình muốn Nếu làm như vậy bạn sẽ đạt được nó .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi