0 8

Từ vựng : 직업 sound

Nghĩa : nghề nghiệp

Từ liên quan :[ 유망 직업군 ] [ 직업 안정성 ]

Hán hàn [ chức nghiệp ]


Chủ đề : Không xác định




5 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi