Từ vựng : 정원

Chủ đề : Vật dụng trong nhà

Nghĩa : vườn






0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • Học tiếng hàn qua thời sự :대구 정신병원 전수조사…뒤늦게 나온 신천지 위장교회 / SBS
  • Tiếng hàn giao tiếp : Chào hỏi,  hỏi thăm
  • Tiếng hàn giao tiếp : Tạm biệt , chia tay
  • Bản quyền
  • Tiếng hàn giao tiếp  giới thiệu, làm quen
  • Tiếng hàn giao tiếp :  Cảm ơn , xin lỗi
  • Tiếng hàn giao tiếp : Những câu phỏng vẫn xin việc
  • Danh ngôn về sự lạc quan
  • Danh ngôn về sự thành công
  • Danh ngôn về sự oán trách
  • Danh ngôn về sự thành công 2
  • Danh ngôn về danh dự

Nhạc Hàn

  • Cheer Up(산다는 건))
  •  제자리걸음
  • 아리랑
  • 너에게 난 나에게 넌
  • 그 중에 그대를 만나
  • 그대 내게 말하길