0 20

Từ vựng : 근무 sound

Nghĩa : làm việc (ᄀ...)

Từ liên quan :[ 근무시간 ] [ 근무환경 ] [ 근무하다 ]

Hán hàn [ cần vụ ( sự phục vụ ]


Chủ đề : Không xác định




6 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi