0 21

Từ vựng : 학교 sound

Nghĩa : trường học

Từ liên quan :[ 대학교 ] [ 고등학교 ] [ 국립학교 ] [ 공립학교 ] [ 사립학교 ] [ 사이버 대학교 ] [ 최종학교 ] [ 나는 매일 학교에 가요 ] [ 초등학교 ] [ 중학교 ] [ 대안학교 ] [ 학교생활 ]

Hán hàn [ họ hiệu (trường học) ]


Chủ đề : Luyện tập phụ âm




119 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi